字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
世谛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
世谛
世谛
Nghĩa
1.佛教语。"二谛"之一。谓有关世间种种事相的真理。 2.指世俗之见。
Chữ Hán chứa trong
世
谛