字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东撙西节
东撙西节
Nghĩa
1.谓从各方面节省。
Chữ Hán chứa trong
东
撙
西
节