字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢下钯儿弄扫帚
丢下钯儿弄扫帚
Nghĩa
1.俗谚。搁下这样,又弄那样,意为忙不过来或应付不及。
Chữ Hán chứa trong
丢
下
钯
儿
弄
扫
帚