字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钯

钯

Pinyin

bǎ

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅巴

Thứ tự nét

Nghĩa

钯 ba 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钯

pd;palladium;

钯1

(1)

鈠

bǎ

(2)

一种银白色的、有延展性的金属元素 [palladium]。原子序数 46。--元素符号pd

另见pá

钯1

(鈠)

bǎ ㄅㄚˇ

(1)

一种金属元素,银白色,富延展性。特别能吸收氢,制造纯氢时用作吸收剂。又可用作催化剂。它的合金可做电器仪表、牙科材料和装饰品。

(2)

古代称兵车。

(3)

箭头的一种。

郑码pyia,u94af,gbkeed9

笔画数9,部首钅,笔顺编号311155215

pd;palladium;

钯2

(鈠)

pá ㄆㄚˊ

同耙2”。

郑码pyia,u94af,gbkeed9

笔画数9,部首钅,笔顺编号311155215

Từ liên quan

丢下钯儿弄扫帚钉钯丫钯閑钯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鈀

English

palladium