字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鈀
鈀
Pinyin
bǎ
Bộ thủ
釒
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰釒巴
Thứ tự nét
Nghĩa
一种金属元素,银白色,富延展性。
农具名。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
钯
English
palladium