字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鎧
鎧
Pinyin
qián
Bộ thủ
釒
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰釒豈
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“鎧”有关的包含有“鎧”字的成语 查找以“鎧”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
釗
釘
針
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瀔
榩
歬
岒
拑
箝
潜
黔
虔
钱
钳
掮
English
armor, chain mail