字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán錶

錶

Pinyin

dú

Bộ thủ

釒

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰釒表

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“錶”有关的包含有“錶”字的成语 查找以“錶”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢鐮鎧釗釘針

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嬻殰瓄皾毒涜椟牍犊韣髑鑟

English

to show, to express, to display; outside, appearance; a watch