字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
中璋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
中璋
中璋
Nghĩa
1.古代天子灌祭山川用的一种玉器。 2.古代用以发兵的一种玉制符节。
Chữ Hán chứa trong
中
璋