字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璋

璋

Pinyin

zhānɡ

Bộ thủ

王

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰王章

Thứ tự nét

Nghĩa

璋 zhang 部首 王 部首笔画 04 总笔画 15 璋

zhāng

(1)

(形声。从玉,章声。本义古玉器名,形状象半个圭) 同本义 [a name of instrument]

璋,剡上为圭,半圭为璋。--《说文》

秉璋以酢。--《书·顾命》

大宗执璋。--《礼记·祭统》

以赤璋礼南方。--《周礼·大宗伯》

白玉不毁,孰为圭璋。--《庄子·马蹄》

(2)

又如璋瓒(古代祭祀时打鬯酒的玉器,以璋为柄)

璋

zhāng ㄓㄤˉ

古代的一种玉器,形状像半个圭圭~。弄~(旧时称生男孩)。

郑码cske,u748b,gbke8b0

笔画数15,部首王,笔顺编号112141431251112

Từ liên quan

宝璋彝鼎圭璋璋瓒牙璋中璋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
涱暲樟餦蟑鏱騿章傽鄣嫜彰

English

jade plaything; jade ornament