字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璋瓒
璋瓒
Nghĩa
1.古代祭祀时打鬯酒的玉器,以璋为柄。
Chữ Hán chứa trong
璋
瓒