字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蟑

蟑

Pinyin

zhānɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰虫章

Thứ tự nét

Nghĩa

蟑 zhang 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 17 蟑

zhāng

蟑螂

zhāngláng

[cockroach] 蜚蠊目的昆虫,扁平而头部朝下,黑褐色,有光泽,主要在夜间活动,白天隐藏在黑暗潮湿的地方,常咬坏衣物,并能传布某些疾病

蟑

zhāng ㄓㄤˉ

〔~螂〕昆虫,体扁平,黑褐色,有光泽,能发臭气,常在夜里偷吃食物,咬坏衣物,传染疾病。亦称蜚(fěi)蠊”。

郑码iske,u87d1,gbkf3af

笔画数17,部首虫,笔顺编号25121441431251112

Từ liên quan

蟑螂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
涱暲樟璋餦鏱騿章傽鄣嫜彰

English

cockroach