字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彝鼎圭璋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彝鼎圭璋
彝鼎圭璋
Nghĩa
1.比喻典雅出众。
Chữ Hán chứa trong
彝
鼎
圭
璋