字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
为鬼为蜮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
为鬼为蜮
为鬼为蜮
Nghĩa
1.《诗.小雅.何人斯》"为鬼为蜮﹐则不可得。"朱熹集传"蜮﹐短狐也﹐江淮水中皆有之﹐能含沙以射水中人影﹐其人辄病﹐而不见其形也。"后以"为鬼为蜮"比喻使用阴谋诡计﹐暗中害人。
Chữ Hán chứa trong
为
鬼
蜮