字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜮

蜮

Pinyin

yù

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫或

Thứ tự nét

Nghĩa

蜮 yu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜮

(1)

魊

yù

(2)

(形声。从虫,或(yù)声。本义鬼名。传说中一种能含沙射人的动物)

(3)

同本义 [a fabulous creature,said to be like a turtle and blow poisonous sand in man's face]

为鬼为魊。--《诗·小雅·何人斯》。传短狐也”

蜮伤躬只。--《楚辞·大招》

(4)

又如蜮势鬼形(形容像鬼怪般凶恶吓人的样子);蜮祥(灾变将至的征兆);蜮射(蜮含沙射人为灾,使人得病)

(5)

一种食禾苗的害虫 [a kind of injurious insect]

大草不生,又无螟蜮。--《吕氏春秋》

蜮

yù ㄩ╝

传说中一种在水里暗中害人的怪物鬼~(喻阴险的人)。

郑码ihja,u872e,gbkf2e2

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121412511534

Từ liên quan

黑蜮蜮黑蜮蜮含沙蜮虺蜮射蜮蟊蜮螟蜮黾蜮水蜮蛇蜮溪蜮蜮党蜮民蜮射蜮祥魆蜮为鬼为蜮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

toad; legendary turtle