字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
水蜮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水蜮
水蜮
Nghĩa
1.即蜮。古代传说能在水中含沙射人的毒虫。比喻阴险狡诈﹑惯于诬陷他人者。
Chữ Hán chứa trong
水
蜮