字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜮射
蜮射
Nghĩa
1.谓蜮含沙射人而为灾害。常用以比喻奸人暗害。
Chữ Hán chứa trong
蜮
射