字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举跬
举跬
Nghĩa
1.《荀子.劝学》"不积跬步﹐无以至千里。"后因以"举跬"谓进行持续的具体努力。
Chữ Hán chứa trong
举
跬
举跬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台