字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跬

跬

Pinyin

kuǐ

Bộ thủ

足

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰足圭

Thứ tự nét

Nghĩa

跬 kui 部首 足 部首笔画 07 总笔画 13 跬

kuǐ

〈名〉

(1)

(形声。从足, 圭声。本义 古代的半步) 古时称人行走, 举足一次为跬, 举足两次为步, 故半步叫跬” [half a step or short step]

故不积跬步,无以至千里。--《荀子·劝学》

(2)

又如跬行(举足而行);跬步(半步;跨一脚;举步;迈步)

跬

kuǐ

引申为靠近的”、 眼前的” [near]。如跬誉(眼前一时的声誉)

跬

kuǐ ㄎㄨㄟˇ

(1)

半步(古代称人行走,举足一次为跬”,举足两次为步””,故半步称跬”)~步。

(2)

一时的,眼前的~誉(近誉,一时的好名声)。

郑码jibb,u8dec,gbkf5cd

笔画数13,部首足,笔顺编号2512121121121

Từ liên quan

举跬跬步跬跬拜拜跬跬拜拜跬行跬誉计不旋跬亡不旋跬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卼煃頍蹞

English

short step, half-pace