字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
计不旋跬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计不旋跬
计不旋跬
Nghĩa
1.谓计谋的实现十分神速。
Chữ Hán chứa trong
计
不
旋
跬