字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跬步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跬步
跬步
Nghĩa
〈书〉半步~不离ㄧ~千里(比喻做事只要努力不懈,总可以获得成功)。
Chữ Hán chứa trong
跬
步