字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
举鼎絶膑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
举鼎絶膑
举鼎絶膑
Nghĩa
1.双手举起鼎而折断膝盖骨。《史记.秦本纪》"武王有力,好戏。力士任鄙﹑乌获﹑孟说皆至大官。王与孟说举鼎,绝膑。"张守节正义"絶,断也。膑,胫骨也。"后以喻力小不胜重任。
Chữ Hán chứa trong
举
鼎
絶
膑