字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán膑

膑

Pinyin

bìn

Bộ thủ

月

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰⺼宾

Thứ tự nét

Nghĩa

膑 bin 部首 月 部首笔画 04 总笔画 14 膑

臏

bìn

王与孟说举鼎绝膑。--《史记·秦本纪》

膑

(1)

臏

bìn

(2)

特指古代一种剔掉膝盖骨的酷刑 [pick out patella]

髕罚之属五百。--《汉书·刑罚志》

周改膑作刖。--《周礼·司刑》注

放膑者,脱去人之膑也。--《书·刑德》

孙子膑脚。--汉·司马迁《报任少卿书》

(3)

又如膑辟(古代断足的酷刑);膑脚(砍去膝盖骨及以下的酷刑);膑罚(剔去膝盖骨的酷刑)

膑

(臏)

bìn ㄅㄧㄣ╝

同髌”。

郑码qwpo,u8191,gbkebf7

笔画数14,部首月,笔顺编号35114453212134

Từ liên quan

絶膑举鼎絶膑孙膑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氞摈殡鬂髌鬓擯殯鬢

English

kneecap