字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髌

髌

Pinyin

bìn

Bộ thủ

骨

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰骨宾

Thứ tự nét

Nghĩa

髌 bin 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 19 髌

knee cap;

髌

(髕)

bìn ㄅㄧㄣ╝

(1)

膝盖骨。

(2)

古代除去膝盖骨的酷刑。

郑码lwpo,u9acc,gbkf7c6

笔画数19,部首骨,笔顺编号2554525114453212134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骼骸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氞摈殡膑鬂鬓擯殯鬢

English

kneecap