字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骶

骶

Pinyin

dǐ

Bộ thủ

骨

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰骨氐

Thứ tự nét

Nghĩa

骶 di 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 14 骶

dǐ

脊椎骨的末端 [sacrum]。如骶骨(尾脊骨)

骶椎

dǐzhuī

[sacral vertebrae] 在大多数哺乳动物中,三个至五个椎骨融合成骶骨;两栖类有一个骶椎;爬行类通常有两个;鸟类则为10-23个椎骨融合成综合骶骨

骶

dǐ ㄉㄧˇ

腰部下面尾骨上面的部分~骨。~椎。

郑码lwrs,u9ab6,gbkf7be

笔画数14,部首骨,笔顺编号25545251135154

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骷骯骼骸骺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輇鰓砥菧诋邸阺呧弤抵拞柢

English

coccyx, sacrum