字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柢

柢

Pinyin

dǐ

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木氐

Thứ tự nét

Nghĩa

柢 di 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 柢

dǐ

(1)

(形声。从木,氐(dǐ)声。本义树根,根柢)

(2)

同本义。特指直根 [root;toproot]

柢,本也。--《尔雅·释言》

柢也者,本之所以建生也。--《韩非子·解老》

蟠木根柢。--《汉书·邹阳传》

(3)

又

素无根柢之容。

是谓深根、固柢,长生、久视之道也。--《老子》

(4)

比喻事物的本源或基础 [base]

后来村里的青年女人又要追问根柢了。--茅盾《残冬》

柢

dǐ ㄉㄧˇ

树木的根;引申为基础根深~固。他的英文很有根~。

郑码frs,u67e2,gbke8dc

笔画数9,部首木,笔顺编号123435154

Từ liên quan

本柢宁柢深根固柢须柢株柢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輇鰓砥菧骶诋邸阺呧弤抵拞

English

root, base