字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
九关虎豹
九关虎豹
Nghĩa
1.比喻凶残的权臣。语本《楚辞.招魂》"虎豹九关,啄害下人些。"
Chữ Hán chứa trong
九
关
虎
豹