字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán豹

豹

Pinyin

bào

Bộ thủ

豸

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰豸勺

Thứ tự nét

Nghĩa

豹 bao 部首 豸 部首笔画 07 总笔画 10 豹

leopard;panther;

豹

bào

(1)

(形声。从豸,勺声。豸”(zhì),象形字,本指长脊的野兽。本义豹子) 同本义 [leopard;panther]

豹,似虎圆文。--《说文》

南山兽多猛豹。--《山海经·南山经》

(2)

又如豹尾(豹的尾巴;用豹尾做装饰的车或旗等);豹跳(暴跳;躁怒之相);豹隐(喻隐居)

豹子

bàozi

[leopard; panther] 一种大型强壮的猫类动物(panthera pardus),身上有斑点或花纹。性凶猛,有相当树栖性,能伤害人畜

豹

bào ㄅㄠ╝

(1)

哺乳动物,能上树,常捕食鹿、羊、猿猴等,毛皮可制衣、褥~头环眼(形容人面目威严凶狠)。未窥全~。

(2)

姓。

郑码pqrs,u8c79,gbkb1aa

笔画数10,部首豸,笔顺编号3443533354

Từ liên quan

伏豹户豹九关虎豹金钱豹飞豹半豹狼虫虎豹豢豹海豹窥豹窥豹一斑三豹龙肝豹胎全豹雀豹叔豹竖豹尾西门豹渠水豹水豹囊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豸豺豻貂貉貊貅貇貌貍貓貘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
菢鲍勽报抱髱虣儤曓爆忁報

English

leopard, panther; surname