字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán貊

貊

Pinyin

mò

Bộ thủ

豸

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰豸百

Thứ tự nét

Nghĩa

貊 mo 部首 豸 部首笔画 07 总笔画 13 貊

mò

(1)

古代汉族称对方少数民族的一种称呼 [a northern minority nationality]

华夏蛮貊。--《书·武成》

(2)

通寞”。寂寞 [lonely;forlorn;solitary]

维此王季,帝度其心,貊其德音。--《诗·大雅·皇矣》

貊

mò ㄇㄛ╝

(1)

中国古代称东北方的民族。

(2)

古书上说的一种野兽。

郑码pqan,u8c8a,gbkf5f6

笔画数13,部首豸,笔顺编号3443533132511

Từ liên quan

秽貊貊布貊道貊韍貊弓貊盘貊头貊乡鼠壤貊乡鼠攘貊謡貊泽貊炙蛮貊戎貊濊貊越貊夷貊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豸豹豺豻貂貉貅貇貌貍貓貘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塻黙镆魩耱默貘藦蟔怽礳艒

English

leopard; an ancient tribe in northeast China