字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮貊
蛮貊
Nghĩa
1.亦作"蛮貉"。亦作"蛮貃"。 2.古代称南方和北方落后部族。亦泛指四方落后部族。
Chữ Hán chứa trong
蛮
貊