字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán貘

貘

Pinyin

mò

Bộ thủ

豸

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰豸莫

Thứ tự nét

Nghĩa

貘 mo 部首 豸 部首笔画 07 总笔画 17 貘

tapir;

貘

mò

产于南美、中美、马来亚和苏门答腊的几种貘科的大型奇蹄类动物,身体笨重缺毛,鼻吻部延长成为一条灵活的短象鼻,尾退化,四肢短粗,前趾四,后趾三,主要属于夜行性,胆小而温顺,常出没于近水的密林中 [tapir]

貘

mò ㄇㄛ╝

哺乳动物,体型类似犀。鼻长能自由伸缩,无角,生活在热带。

郑码pqkg,u8c98,gbkf5f8

笔画数17,部首豸,笔顺编号34435331222511134

Từ liên quan

貘屏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豸豹豺豻貂貉貊貅貇貌貍貓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塻黙镆魩耱默藦蟔怽礳艒末

English

panther, tapir