字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán貅

貅

Pinyin

xiū

Bộ thủ

豸

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰豸休

Thứ tự nét

Nghĩa

貅 xiu 部首 豸 部首笔画 07 总笔画 13 貅

xiū

(1)

--见貔貅”(píxiū)

(2)

古书上说的一种猛兽

(3)

比喻勇猛的军队

貅

xiū ㄒㄧㄡˉ

〔貔~〕见貔”。

郑码pqnf,u8c85,gbkf5f7

笔画数13,部首豸,笔顺编号3443533321234

Từ liên quan

罴貅貔貅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豸豹豺豻貂貉貊貇貌貍貓貘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俢鮴飍休脙鸺臹馐樇銝髤髹

English

fierce; brave, courageous