字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
貔貅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貔貅
貔貅
Nghĩa
1.亦作"豼貅"。亦作"?貅"。 2.古籍中的两种猛兽。 3.多连用以比喻勇猛的战士。
Chữ Hán chứa trong
貔
貅