字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髹

髹

Pinyin

xiū

Bộ thủ

髟

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱髟休

Thứ tự nét

Nghĩa

髹 xiu 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 16 髹

xiū

(1)

髹

(2)

以漆漆物 [coat with lacquer]

木器髹者千枚。--《史记·货殖列传》

(3)

又如髹彤(涂以丹漆);髹饰(用赤黑色的油漆涂物为饰);髹漆(以漆涂物)

髹

xiū

赤黑色的生漆 [light brown lacquer]。如髹工(油漆工人);髹钵(上了漆的食器);髹器(即漆器)

髹

xiū

--见竹节虫”(zhújiéchóng)

髹

xiū ㄒㄧㄡˉ

(1)

用漆涂在器物上殿上~漆”。

(2)

古代称红黑色的漆。

郑码chnf,u9af9,gbkf7db

笔画数16,部首髟,笔顺编号1211154333321234

Từ liên quan

髹壁髹钵髹帛髹餺髹采髹垩髹发髹工髹画髹几髹沐髹牌髹盆髹漆髹器髹饰髹彤髹筒髹涂髹匣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髫髮髻髭鬈鬃鬄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俢鮴飍休脙鸺臹貅馐樇銝髤

English

red lacquer; to lacquer