字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髹牌
髹牌
Nghĩa
1.涂上漆的木牌。上书官府告示﹑禁令等。
Chữ Hán chứa trong
髹
牌