字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髹漆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髹漆
髹漆
Nghĩa
1.亦作"髤漆"。 2.谓以漆涂物。 3.指油漆。
Chữ Hán chứa trong
髹
漆