字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
髮
髮
Pinyin
fā
Bộ thủ
髟
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱髟犮
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
髟
髡
髦
髲
髯
髫
髻
髹
髭
鬈
鬃
鬄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
発
彂
髪
酦
醱
English
to issue, to dispatch, to send out; hair