字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髹器
髹器
Nghĩa
1.亦作"髤器"。 2.漆器。涂上漆的器物。
Chữ Hán chứa trong
髹
器