字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罴貅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罴貅
罴貅
Nghĩa
1.犹貔貅。古代传说中的猛兽。喻勇猛的士卒。
Chữ Hán chứa trong
罴
貅