字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
貊乡鼠攘
貊乡鼠攘
Nghĩa
1.旧谓民风浇薄﹑宵小横行的地区。
Chữ Hán chứa trong
貊
乡
鼠
攘