字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窥豹一斑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窥豹一斑
窥豹一斑
Nghĩa
比喻只见到事物的一小部分。参看〖管中窥豹〗。
Chữ Hán chứa trong
窥
豹
一
斑