字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
豢豹
豢豹
Nghĩa
1.汉枚乘《七发》"山梁之餐,豢豹之胎。"后即以"豢豹"指豹胎。古人以为珍贵的食品。
Chữ Hán chứa trong
豢
豹