字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叔豹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叔豹
叔豹
Nghĩa
1.古代相传高辛氏八个有才德的人之一。参见"叔献"。
Chữ Hán chứa trong
叔
豹