字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海豹
海豹
Nghĩa
1.哺乳动物。生长在温带和寒带的沿海地方。四肢短而扁平,趾有蹼,后肢和尾巴相连,毛灰黄色带棕黑色斑点,腹部白色。肉可食,皮毛可做衣服﹑雨具和帐篷等,脂肪可制油。
Chữ Hán chứa trong
海
豹
海豹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台