字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏豹
伏豹
Nghĩa
1.唐代称官吏遇节假日留署值班为"伏豹"。
Chữ Hán chứa trong
伏
豹