字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
买憔悴
买憔悴
Nghĩa
1.犹言寻烦恼,惹祸患。
Chữ Hán chứa trong
买
憔
悴