字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悴

悴

Pinyin

cuì

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄卒

Thứ tự nét

Nghĩa

悴 cui 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 11 悴

cuì

(1)

(形声。从心,卒声。本义忧愁,悲伤)

(2)

同本义 [sad]

人力雕残,百姓愁悴。--《晋书·凉武昭王李玄盛传》

(3)

又如悴民(指忧时而不得志的人);悴沮(忧伤沮丧)

(4)

憔悴;枯萎 [be thin and pallied;withered]

屈原…颜色憔悴,形容枯槁。--《史记·屈原贾生列传》

(5)

又如悴容(憔悴的面容);悴槁(枯槁);悴颜(憔悴的脸色);悴薄(衰弱单薄)

(6)

衰弱;疲萎 [weak;tired]。如悴贱(疲弱低贱);悴族(衰微的家族)

悴

cuì ㄘㄨㄟ╝

(1)

忧伤人力雕残,百姓愁~”。

(2)

衰弱,疲萎憔~。~容。

郑码usoe,u60b4,gbke3b2

笔画数11,部首忄,笔顺编号44241343412

Từ liên quan

摧悴残悴麤悴昏悴老悴哀悴孤悴羸悴煎悴丛悴病悴荒悴窘悴枯悴燋悴慌悴贫悴毁悴劳悴困悴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
脆淬萃毳焠瘁翠膵膬臎瑇竪

English

to suffer; haggard, emaciated