字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忉

忉

Pinyin

dāo

Bộ thủ

忄

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰忄刀

Thứ tự nét

Nghĩa

忉 dao 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 05 忉

dāo

(1)

忧愁;忧伤 [grieved]

少伶俜而偏孤兮,痛忉怛以摧心。--潘岳《寡妇赋》

(2)

又如忉利天(佛经称欲界六天中的第二天);忉忉(忧心忡忡的样子);忉怛(忧伤,悲痛)

(3)

啰嗦,唠叨 [long-winded]。如忉咄(啰嗦)

忉

dāo ㄉㄠˉ

〔~~〕形容忧愁,焦虑的样子,如无思远人,劳心~~。”

郑码uyd,u5fc9,gbke2e1

笔画数5,部首忄,笔顺编号44253

Từ liên quan

忉怛忉忉忉忉忉咄忉利忉利天忉利天宫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀忾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
屶氘舠釖鱽刀

English

grieving; distressed