字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忖

忖

Pinyin

cǔn

Bộ thủ

忄

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰忄寸

Thứ tự nét

Nghĩa

忖 cun 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 06 忖

cǔn

(1)

(形声。从心,寸声。本义思量,揣度)

(2)

同本义 [ponder;speculate]

忖,测度也。--《珠丛》

予忖度之。--《诗·小雅·巧言》

(3)

又如忖思(思量);忖势(分析研究,衡量情势);忖夺(犹忖度)

(4)

除 [divide]

故以成之数忖该之积如法为一寸,则黄钟之长也。--《汉书》

忖度

cǔnduó

[conjecture;speculate] 推测;估计

他人有心,予忖度之。--《诗·小雅·巧言》

胸中忖度

忖量

cǔnliàng

(1)

[think over]∶思量

心中忖量

(2)

[guess]∶揣测

我一边走,一边忖度着他那番话的意思

忖思

cǔnsī

[ponder;consider] 思忖

忖

cǔn ㄘㄨㄣˇ

揣度(duó),思量~度(duó)。~量(liàng)。思~。自~。

郑码uds,u5fd6,gbke2e2

笔画数6,部首忄,笔顺编号442124

Từ liên quan

忖恻忖测忖度忖度(-duó)忖夺忖料忖留忖念忖沙忖思忖想量忖默忖思忖追忖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忙忕忭怅忱忡怆怀忾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剏

English

to guess, to ponder, to suppose