字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
忖度(-duó) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忖度(-duó)
忖度(-duó)
Nghĩa
揣测他人有心,予忖度之。
Chữ Hán chứa trong
忖
度
(
-
d
u
ó
)