字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
毁悴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毁悴
毁悴
Nghĩa
1.因哀伤而憔悴。 2.因居丧过哀而憔悴。
Chữ Hán chứa trong
毁
悴